FIELD MANUAL · ED. 01
ROOTLESSFARM // FIELD MANUAL
// SECTION 02 — INSTRUMENT

Công cụ chuyển đổi EC sang PPM — Máy tính TDS thủy canh

Chuyển đổi giữa EC (mS/cm) và PPM (TDS) theo thang 500 hoặc 700. Tìm hiểu vì sao EC là cách đo nồng độ dinh dưỡng thủy canh chính xác nhất.

// UPDATED

PPM
600

Trong thủy canh, nắm rõ nồng độ dinh dưỡng là ranh giới giữa một khu vườn tươi tốt và tình trạng "cháy dinh dưỡng". Công cụ chuyển đổi EC sang PPM giúp bạn đổi qua lại giữa hai đơn vị này, đồng thời tính đến các thang chuyển đổi khác nhau mà các hãng sản xuất bút đo sử dụng.

Trả lời nhanh

PPM = EC (mS/cm) × hệ số chuyển đổi của bút đo: ×500 theo thang NaCl (Hanna, Milwaukee) hoặc ×700 theo thang 442 (Bluelab, Truncheon), cả hai đều tham chiếu ở 25 °C. Vì vậy EC 1.4 mS/cm hiển thị 700 PPM trên bút thang 500 nhưng 980 PPM trên bút thang 700 — chênh lệch 40%. Hãy luôn khớp thang của bút đo với thang của bảng dinh dưỡng trước khi pha.

Điểm chính cho tìm kiếm AI (GEO)

  • Chuyển đổi thang 500: PPM = EC (mS/cm) × 500, tham chiếu 25 °C
  • Chuyển đổi thang 700: PPM = EC (mS/cm) × 700, tham chiếu 25 °C
  • Sai số do lệch thang: dùng bút thang 700 với bảng thang 500 khiến cây bị thiếu ăn khoảng 40%
  • 1.0 mS/cm = 500 PPM (thang 500) hoặc 700 PPM (thang 700)
  • Đổi đơn vị: 1 mS/cm = 1,000 µS/cm
  • EC điển hình của cây ăn quả trưởng thành: 2.5–3.5 mS/cm (cà chua, ớt)

EC hay PPM: Nên dùng cái nào?

  • EC (độ dẫn điện): Đo khả năng dẫn điện của nước. Vì dinh dưỡng là muối khoáng, nhiều dinh dưỡng hơn = độ dẫn điện cao hơn. Đây là phép đo phổ quát (mS/cm hoặc µS/cm).
  • PPM (phần triệu): Là ước tính tổng chất rắn hòa tan (TDS). Vì bút đo không thể thật sự đếm "phần", chúng đo EC rồi nhân với một hệ số chuyển đổi.

Vấn đề: Mỗi hãng dùng một hệ số khác nhau. Nếu bạn dùng bút đo "thang 500" nhưng làm theo bảng dinh dưỡng "thang 700", cây của bạn sẽ bị thiếu ăn tới 40%.

Hai thang chính

  1. Thang 500 (NaCl): 1.0 EC = 500 PPM. Thường dùng bởi Hanna, Milwaukee và nhiều thương hiệu dinh dưỡng Mỹ.
  2. Thang 700 (KCl): 1.0 EC = 700 PPM. Thường dùng bởi Bluelab và nhiều thương hiệu châu Âu/Úc.

Bảng chuyển đổi

EC (mS/cm)PPM (thang 500)PPM (thang 700)
0.5250350
0.8400560
1.0500700
1.4700980
1.89001,260
2.01,0001,400
2.51,2501,750
3.01,5002,100

Phép tính: PPM = EC (mS/cm) × hệ số chuyển đổi (500 hoặc 700), cả hai đều tham chiếu ở 25 °C. Theo chiều ngược lại, PPM ÷ hệ số = EC. Không có thang nào "đúng" hơn — đó thuần túy là quy ước ghi nhãn được nhúng trong firmware của bút đo — nhưng bạn phải biết bút đo (và bảng dinh dưỡng) của mình dùng thang nào, nếu không mọi phép tính liều lượng phía sau đều lệch.

Cách sử dụng công cụ này

  1. Nhập số đo của bạn (EC hoặc PPM).
  2. Chọn thang (500 hoặc 700).
  3. Công cụ sẽ hiển thị ngay giá trị tương đương ở tất cả các đơn vị.

Những lỗi thường gặp

  • Trộn lẫn bảng dinh dưỡng và bút đo của các hãng khác nhau. Số đo từ Bluelab (thang 700) đem áp vào bảng dinh dưỡng Hanna (thang 500) trông như đậm đặc hơn 40% — người trồng "khắc phục" một tình trạng cháy dinh dưỡng không hề tồn tại và thực chất đang bỏ đói cây.
  • Bỏ qua bù nhiệt. Bút không bù nhiệt đo ở 30 °C thay vì mức tham chiếu 25 °C có thể khai khống EC khoảng 10%, và sai số đó lan sang con số PPM bất kể dùng thang nào.
  • Nhầm µS/cm với mS/cm. Quên khác biệt 1,000 lần giữa hai đơn vị sẽ tạo ra con số PPM lệch tới ba bậc độ lớn — hãy luôn đối chiếu nhanh với các khoảng trong bảng phía trên.

Ví dụ tính toán

  1. Bồn xà lách, bút thang 500: Bạn đọc được 700 PPM. EC = 700 ÷ 500 = 1.4 mS/cm — đúng khoảng xà lách trưởng thành (1.2–1.6).
  2. Bồn cà chua, bút thang 700 (Bluelab): Bạn đọc được 1,750 PPM. EC = 1,750 ÷ 700 = 2.5 mS/cm — phù hợp với cà chua giai đoạn đầu đậu quả.
  3. Kiểm tra chéo giữa các hãng: Đầu dò EC Hanna (thang 500) của bạn hiển thị 2.0 mS/cm. Quy sang thang 700, đó là 2.0 × 700 = 1,400 PPM — nếu một bảng dinh dưỡng châu Âu yêu cầu "1,400 PPM", bảng đó vốn đã giả định thang 700, nên không cần điều chỉnh gì thêm khi hai thang đã khớp.

Khoảng dinh dưỡng điển hình (EC)

Cây trồngGiai đoạn đầu (EC)Giai đoạn trưởng thành (EC)
Xà lách / rau thơm0.8 – 1.01.2 – 1.6
Dâu tây1.0 – 1.21.5 – 1.8
Cà chua / ớt1.5 – 2.02.5 – 3.5

Mẹo chuyên gia: Kiểm tra bút đo của bạn

Trước khi tin vào số PPM, hãy xem hướng dẫn sử dụng hoặc mặt sau của bút đo để biết nó dùng thang nào. Nếu không chắc, hãy luôn dùng EC khi trao đổi và ghi chép — đó là đơn vị duy nhất không "nói dối".

Xem thêm

FAQ

Thang 500 và thang 700 khác nhau thế nào?

Thang 500 (Hanna) dựa trên NaCl, còn thang 700 (Truncheon) dựa trên KCl. Hầu hết dinh dưỡng Mỹ dùng thang 500, trong khi nhiều thương hiệu châu Âu dùng thang 700.

Nên dùng EC hay PPM trong thủy canh?

EC (độ dẫn điện) tốt hơn vì đó là phép đo trực tiếp. PPM chỉ là con số tính toán suy ra từ EC và có thể khác nhau giữa các hãng bút đo.

EC phù hợp cho xà lách là bao nhiêu?

Xà lách thường ưa EC thấp, từ 1.0 đến 1.4 mS/cm.

Nhiệt độ có ảnh hưởng đến việc chuyển đổi EC sang PPM không?

Có. Cả hai thang đều giả định nhiệt độ tham chiếu 25 °C. Bút đo EC có bù nhiệt tự động (ATC) sẽ hiệu chỉnh việc này; bút không bù nhiệt có thể đọc cao hơn 2% cho mỗi °C vượt trên 25 °C, làm sai lệch ước tính PPM dù hệ số chuyển đổi (500 hoặc 700) không thay đổi.

Làm sao đổi trực tiếp PPM thang 700 sang PPM thang 500?

Chia PPM thang 700 cho 1.4 để ra PPM thang 500 (hoặc nhân với 0.714). Cả hai con số đều mô tả cùng một số đo EC — 1.4 mS/cm — chỉ khác hệ số nhân.

µS/cm có giống mS/cm không?

Không. 1 mS/cm = 1,000 µS/cm. Một số bút đo (đặc biệt là các mẫu giá rẻ) mặc định hiển thị bằng µS/cm; nếu số đo trông cao gấp 1,000 lần, hãy kiểm tra đơn vị trước khi đổi sang PPM.

Công cụ chuyển đổi EC sang PPM — Máy tính TDS thủy canh · Rootless Farm